Tổng quan các mức thuế tại Úc năm 2026–2027
- Nếu bạn đang tìm hiểu hệ thống thuế Úc để phục vụ người lao động, cá nhân kinh doanh hoặc doanh nghiệp, có thể chia thành các nhóm chính: thuế thu nhập cá nhân, Medicare Levy, GST, thuế doanh nghiệp, CGT và các khoản thuế/khấu trừ liên quan đến lao động.
1. Thuế thu nhập cá nhân – Individual Income Tax
- Đối với Australian tax resident, biểu thuế cho năm tài chính 2026–27 áp dụng các mức thuế biên sau: (Cơ Quan Thuế Úc)
| Thu nhập chịu thuế/năm | Thuế suất biên |
|---|---|
| $0 – $18,200 | 0% |
| $18,201 – $45,000 | 16% |
| $45,001 – $135,000 | 30% |
| $135,001 – $190,000 | 37% |
| Trên $190,000 | 45% |
- Đây là thuế suất biên, không phải toàn bộ thu nhập bị đánh ở mức cao nhất. Ví dụ, người có $150.000 taxable income không phải trả 37% trên toàn bộ $150.000.
- ATO xác nhận các mức trên chưa bao gồm Medicare Levy. (Cơ Quan Thuế Úc)
2. Medicare Levy
- Ngoài income tax, người đủ điều kiện thường phải trả Medicare Levy khoảng 2% taxable income. Đây là khoản riêng với income tax. (Cơ Quan Thuế Úc)
- Ngoài ra còn có Medicare Levy Surcharge (MLS) đối với một số người có thu nhập cao không có private hospital insurance phù hợp.
- Đối với 2026–27, các ngưỡng MLS được ATO công bố là:
| Income for MLS purposes | MLS |
|---|---|
| $210,000 trở xuống | 0% |
| $210,001 – $246,000 | 1% |
| $246,001 – $328,000 | 1.25% |
| Trên $328,000 | 1.5% |
3. Thuế đối với người lao động – PAYG
- Người lao động thường không tự chuyển income tax cho ATO mỗi tháng. Employer khấu trừ PAYG withholding từ tiền lương rồi nộp cho ATO.
- ATO đã cập nhật các bảng PAYG áp dụng từ 1/7/2026 cho năm tài chính 2026–27. (Nhà Phát Triển Phần Mềm ATO)
Quy trình:
- Gross salary
- → PAYG withholding
- → Net salary
- → cuối năm Tax Return
- → ATO tính lại thuế thực tế
- → Refund hoặc Tax Bill.
4. GST – Goods and Services Tax
- GST là 10% đối với hầu hết hàng hóa, dịch vụ và các khoản cung cấp thuộc phạm vi GST tại Úc. (Cơ Quan Thuế Úc)
- Ví dụ:
- Giá dịch vụ trước GST: $1,000
- GST 10%: $100
- Khách hàng thanh toán: $1,100
- Doanh nghiệp đăng ký GST có thể được khấu trừ GST credits đối với các khoản mua vào đủ điều kiện.
5. Thuế doanh nghiệp – Company Tax
- Đối với doanh nghiệp hoạt động dưới dạng company, mức thuế phụ thuộc vào loại công ty và điều kiện áp dụng. Vì vậy, không nên mặc định mọi công ty đều chịu cùng một mức thuế.
- Đây là điểm quan trọng khi so sánh:
- Employee → Sole Trader → Company → Trust
- vì mỗi cấu trúc có cách tính và nghĩa vụ thuế khác nhau.
6. Capital Gains Tax – CGT
- Úc không có một "thuế CGT" riêng biệt theo nghĩa một loại thuế độc lập. Capital gain thường được đưa vào hệ thống income tax.
CGT có thể phát sinh khi bán:
-
bất động sản;
-
cổ phiếu;
-
cryptocurrency;
-
tài sản đầu tư;
-
một số tài sản kinh doanh.
- Đối với một số cá nhân đủ điều kiện, tài sản được nắm giữ ít nhất 12 tháng có thể được hưởng CGT discount 50%; tuy nhiên quy định có ngoại lệ và đặc biệt phức tạp đối với foreign residents. ATO có quy định riêng về CGT đối với người thay đổi tax residency. (Cơ Quan Thuế Úc)
7. Thuế đối với người nước ngoài
- Một điểm rất quan trọng đối với người Việt Nam sang Úc làm việc là phải xác định tax residency, không nên chỉ dựa vào visa.
- Nếu là foreign resident for tax purposes, biểu thuế khác với Australian resident và foreign residents không phải trả Medicare Levy. (Cơ Quan Thuế Úc)
- Ngoài ra, khi foreign resident bán một số bất động sản thuộc diện taxable Australian property, có thể áp dụng Foreign Resident Capital Gains Withholding (FRCGW) 15% trong giao dịch, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện miễn/giảm, chẳng hạn Australian resident cung cấp clearance certificate phù hợp. (Cơ Quan Thuế Úc)
8. PAYG Instalments
Nếu một người có thu nhập từ:
-
sole trader;
-
đầu tư;
-
cho thuê nhà;
-
business;
-
các nguồn thu nhập khác không được employer khấu trừ đầy đủ,
- ATO có thể yêu cầu PAYG instalments.
- Đối với 2026–27, ATO đã công bố GDP adjustment factor 5% để tính một số khoản PAYG instalment và GST quarterly instalments. (Nhà Phát Triển Phần Mềm ATO)
Tóm tắt hệ thống thuế Úc
| Loại thuế | Mức/đặc điểm chính |
|---|---|
| Income Tax cá nhân | 0% → 45% |
| Medicare Levy | khoảng 2% |
| Medicare Levy Surcharge | 0% → 1.5%, tùy thu nhập/bảo hiểm |
| GST | 10% |
| Company Tax | phụ thuộc loại và điều kiện công ty |
| CGT | tính trong hệ thống income tax |
| PAYG Withholding | employer khấu trừ từ lương |
| PAYG Instalments | trả trước thuế theo kỳ đối với một số người |
| Superannuation | khoản đóng hưu trí, không phải income tax |
- Điểm quan trọng nhất: khi tính "một người ở Úc phải đóng bao nhiêu thuế", cần biết thu nhập bao nhiêu, tax resident hay foreign resident, employee hay ABN/sole trader, có super, có private health insurance, có bất động sản/cổ phiếu và có các khoản deductions hay không.
- Nếu mục đích của bạn là xây dựng tài liệu cho Booking Travel IMM, tôi có thể tiếp tục làm một bài “Hệ thống thuế Úc 2026–2027 dành cho người Việt Nam” theo từng nhóm người lao động – du học sinh – người có visa 482 – thường trú nhân – công dân Úc – sole trader – chủ doanh nghiệp, kèm ví dụ thu nhập $50.000, $80.000, $100.000, $150.000 và $200.000/năm.
BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Tel - 1900636278 [press 4] - Hoặc mở Zalo , what app
- Email : b.bookingpartners@gmail.com - b.applyvisas@gmail.com
- Website : b.bookingimm.com
- Address offices - here our reach offices
- About us - Intro- Booking Travel IMM [R]
- Dịch thuật & công chứng [Translate and Notorize]
- Hợp thức hóa tài liệu [Hợp thức tài liệu tại lãnh sự & đại sứ quán
- Hợp thức ủy quyền quốc tế [xem tại đây